macaroni wheat

macaroni wheat

A farmer harvests macaroni wheat in a sunny field.

Định nghĩa

macaroni wheat (danh từ)
Một loại lúa mì hạt cứng, màu sẫm, chứa nhiều gluten, được sử dụng để làm bánh mì ống. Loại lúa mì này được trồng chủ yếumiền nam nước Nga, Bắc Phi miền bắc trung tâm Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Nông dânmiền nam nước Nga đã trồng loại lúa mì này trong nhiều thế kỷ.)
  • (Hàm lượng gluten cao trong loại lúa mì này khiến lý tưởng cho sản xuất ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "durum wheat": Một tên gọi khác phổ biến hơn của , đặc biệt dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm.
    • Durum wheat, also known as macaroni wheat, is the hardest of all wheat varieties.
      (Lúa mì cứng, còn được gọi là macaroni wheat, loại lúa mì cứng nhất trong tất cả các giống lúa mì.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheat (danh từ): lúa mì nói chung.
  • Hard wheat (danh từ): lúa mì cứng, thường dùng để chỉ các loại lúa mì hàm lượng protein cao, bao gồm cả .
Từ đồng nghĩa
  • Durum wheat: lúa mì cứng (tên gọi phổ biến nhất).
  • Triticum durum: tên khoa học của loại lúa mì này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến macaroni wheat. Tuy nhiên, bạn có thể gặp: - Grow into: phát triển thành (dùng để mô tả quá trình trồng trọt). - The seeds grow into macaroni wheat after several months.
(Hạt giống phát triển thành lúa mì macaroni sau vài tháng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ macaroni wheat. Tuy nhiên, thành ngữ "bread and butter" (nghề kiếm sống) có thể liên quan loại lúa mì này nguyên liệu cơ bản: - Growing macaroni wheat is the bread and butter of many farmers in this region.
(Việc trồng lúa mì macaroni kế sinh nhai của nhiều nông dân trong vùng này.)